ad hominem

Học thuật
Thân thiện
ad hominem

The candidate resorted to ad hominem attacks during the debate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đánh vào tình cảm cá nhân (hơn sự thật hay lẽ): Chỉ một lập luận, phê bình hoặc cuộc tranh luận nhắm vào đặc điểm, hoàn cảnh cá nhân của đối phương thay vì giải quyết nội dung lập luận của họ. Đây một lỗi ngụy biện logic.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His criticism was purely ad hominem, attacking the speaker's background instead of the policy proposal. (Lời chỉ trích của anh ta hoàn toàn mang tính đánh vào cá nhân, tấn công vào xuất thân của người phát biểu thay vì đề xuất chính sách.)
    • Debaters should avoid ad hominem remarks and focus on the facts. (Những người tranh luận nên tránh những nhận xét công kích cá nhân tập trung vào sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ad hominem attack": cuộc tấn công cá nhân. Đây cụm từ phổ biến nhất để mô tả hành vi này.
    • The discussion quickly devolved into a series of ad hominem attacks. (Cuộc thảo luận nhanh chóng biến thành một loạt các cuộc tấn công cá nhân.)
  • "argumentum ad hominem": (thuật ngữ logic học Latin) lập luận công kích cá nhân. Đây tên đầy đủ của lỗi ngụy biện này.
Biến thể từ gần giống
  • Personal attack (n): sự công kích cá nhân. Đây cách diễn đạt thông thường, không mang tính học thuật cao như "ad hominem".
    • He resorted to personal attacks when he couldn't win the argument. (Anh ta đã dùng đến những lời công kích cá nhân khi không thể thắng trong tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Personal: mang tính cá nhân.
  • Abusive: lăng mạ, xúc phạm (thường chỉ mức độ nặng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho từ này)

ad hominem

The candidate resorted to ad hominem attacks during the debate.

Adjective
  1. đánh vào tình cảm cá nhân (hơn sự thật hay lẽ)
    • ad hominem arguments
      những tranh luận đánh vào tình cảm cá nhân

Từ tương tự